Bỏ qua đến nội dung chính
Thai Kỳ Atlas
Bé 0–4 tuầnCho cả hai vợ chồng

Chăm sóc bé sơ sinh — 4 tuần đầu

4 tuần đầu của bé là giai đoạn thích nghi với môi trường ngoài tử cung. Trang này tập hợp những việc thường gặp nhất: cữ bú và tã, vàng da, dây rốn, tắm, ngủ an toàn — và quan trọng nhất là khi nào cần đi khám ngay.

Dấu hiệu bé cần đi khám ngay

Đọc trước. Sơ sinh diễn biến nhanh — đừng đợi.

  • Sốt ≥ 38 °C đo ở nách (hoặc ≥ 38.5 °C ở hậu môn) ở bé < 3 tháng — cấp cứu ngay.
  • Bé li bì, khó đánh thức, không bú, khóc yếu, hạ thân nhiệt < 36 °C.
  • Khó thở: thở > 60 lần/phút, rút lõm ngực, cánh mũi phập phồng, môi tím.
  • Vàng da rất nhanh trong 24 giờ đầu, vàng đến lòng bàn tay/chân, hoặc vàng da kéo dài > 2 tuần.
  • Co giật, run rẩy bất thường, nôn vọt liên tục, không tiểu trong 12 giờ.
  • Phân bé có máu, phân bạc màu kéo dài (gợi ý tắc mật).
  • Dây rốn đỏ, sưng, có mủ, có mùi hôi — nhiễm trùng dây rốn.
  • Bé < 5 tã ướt/ngày sau ngày thứ 5, sút cân nhiều — bú không đủ.

Cữ bú và tã

Cữ bú

  • Bú theo nhu cầu: 8–12 lần/24 giờ trong tuần đầu. Cữ cách nhau 1.5–3 giờ. Đánh thức bé nếu ngủ > 4 giờ.
  • Bú đủ: bé tự ngừng, ngủ thoả mãn 1.5–3 giờ, tăng cân theo biểu đồ. Tã ướt ≥ 6 lần/ngày sau ngày 5.
  • Bú mẹ hoàn toàn 6 tháng đầu (WHO). Sữa non 3 ngày đầu tuy ít nhưng đủ.
  • Sữa công thức nếu cần — pha đúng tỷ lệ ghi trên hộp, dùng nước đun sôi để nguội ~70 °C, không cho thêm gì.

  • Tã ướt: từ ngày 5, tối thiểu 6 tã ướt/24 giờ.
  • Phân: 24 giờ đầu là phân su (đen, dính). Sau đó: bé bú mẹ phân vàng-cam, hơi loãng, tần suất từ 3–10 lần/ngày đến 1 lần/3 ngày — cả hai đều bình thường.
  • Hăm tã: thay tã thường xuyên, lau bằng nước ấm (không cồn), bôi kem chống hăm có kẽm oxide.

Vàng da sơ sinh

Vàng da sinh lý xuất hiện sau 24 giờ đầu, đỉnh ở ngày 3–5, giảm dần và hết trong 2 tuần (bé bú sữa công thức) hoặc 3 tuần (bé bú mẹ).

Bình thường

Vàng da nhẹ ở mặt và ngực sau 24 giờ; bé bú tốt, ngủ tốt, tăng cân; không vàng đến chân/tay.

Bất thường — đi khám

Vàng trong 24 giờ đầu; lan đến lòng bàn tay/chân; vàng kéo dài > 2 tuần; bé li bì, bú kém. Cần đo bilirubin và có thể chiếu đèn.

Phơi nắng nhẹ qua kính cửa sổ buổi sáng không phải điều trị thay thế cho vàng da bệnh lý — đi khám khi có dấu hiệu bất thường.

Chăm sóc dây rốn

  • Giữ khô và sạch. Gập tã xuống dưới rốn để không khí lưu thông.
  • Vệ sinh hằng ngày: lau gốc rốn bằng tăm bông + nước muối sinh lý hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ. KHÔNG bôi cồn 90° vì làm khô da bụng bé.
  • Không kéo, không quấn chặt. Để rụng tự nhiên — thường 7–14 ngày.
  • Đi khám khi: rốn đỏ lan ra da, sưng, có mủ vàng/xanh, mùi hôi, chảy máu nhiều, bé sốt — nguy cơ nhiễm trùng dây rốn (rất nguy hiểm với sơ sinh).

Tắm cho bé

  • Trước khi rụng dây rốn: chỉ tắm bằng khăn ẩm (sponge bath), không nhúng bé vào chậu nước.
  • Sau khi rụng rốn và lành: tắm trong chậu được. 2–3 lần/tuần là đủ — tắm hằng ngày dễ làm khô da.
  • Nhiệt độ nước: ~37 °C (kiểm tra bằng khuỷu tay hoặc nhiệt kế). Phòng kín gió, ấm.
  • Sữa tắm: dịu nhẹ, không mùi, không cồn. Không cần dùng mỗi lần tắm.
  • Lau khô ngay, đặc biệt các nếp gấp (cổ, nách, bẹn). Bôi kem dưỡng nếu da khô.

Ngủ an toàn — phòng SIDS

Hội chứng đột tử sơ sinh (SIDS) hiếm nhưng có thể phòng được bằng các nguyên tắc đơn giản:

  • Cho bé nằm ngửa khi ngủ — không nằm sấp/nghiêng cho đến khi bé tự lật được.
  • Mặt phẳng cứng: nệm cứng, ga căng, KHÔNG có gối/chăn dày/đồ chơi/quây cũi mềm trong 12 tháng đầu.
  • Cùng phòng nhưng không cùng giường trong 6 tháng đầu — giảm nguy cơ đè ngã.
  • Không quá ấm: nhiệt độ phòng 22–26 °C, mặc vừa đủ. Sờ gáy/ngực nóng = quá ấm.
  • Không khói thuốc trong nhà — yếu tố nguy cơ SIDS hàng đầu.
  • Bú mẹ và ngậm núm vú giả khi ngủ (sau khi bú mẹ ổn định) — giảm nguy cơ.

Tiêm chủng

Tại Việt Nam, các vắc-xin sớm thường được tiêm:

  • Trong 24 giờ đầu sau sinh: viêm gan B mũi sơ sinh; vitamin K1 (tiêm 1 mũi để phòng xuất huyết do thiếu vitamin K).
  • 1 tháng tuổi: BCG (lao). Có thể tiêm sớm ngay sau sinh ở một số cơ sở.
  • 2 tháng tuổi: bắt đầu các mũi 5-trong-1 hoặc 6-trong-1 (bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, Hib +/- bại liệt), Rotavirus, phế cầu.

Lịch chính xác và sản phẩm cụ thể tuỳ chương trình tiêm chủng quốc gia, dịch vụ tư nhân, và cập nhật của Bộ Y tế.

Khám định kỳ cho bé

  • 24–72 giờ sau sinh: khám tại bệnh viện trước xuất viện — sàng lọc tim bẩm sinh, tầm soát thính lực, xét nghiệm sàng lọc sơ sinh (suy giáp, PKU, G6PD…).
  • 1 tuần: khám lại — đánh giá vàng da, bú, cân nặng (lý tưởng đã trở về cân nặng lúc sinh).
  • 1 tháng: khám phát triển + tiêm chủng.
  • Mỗi 2 tháng trong năm đầu: theo dõi tăng trưởng, mốc phát triển, tiêm chủng.

Nguồn tham khảo

Thai Kỳ Atlas là tài liệu tham khảo dựa trên hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, WHO, ACOG và Bệnh viện Từ Dũ. Nội dung không thay thế khám, chẩn đoán hoặc chỉ định cá nhân của bác sĩ. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, hãy đến cơ sở sản khoa gần nhất.