Bỏ qua đến nội dung chính
Thai Kỳ Atlas
Tình huống đặc biệtCần theo dõi sát hơn

Đa thai — song thai, ba thai

Mang đa thai đặt mẹ vào nhóm thai kỳ nguy cơ cao: tăng nguy cơ sinh non, tiền sản giật, đái tháo đường thai kỳ, thai chậm tăng trưởng. Lịch khám và xét nghiệm dày hơn so với đơn thai. Trang này tóm tắt các điểm khác biệt quan trọng nhất.

Phân loại đa thai

Bác sĩ sẽ xác định loại qua siêu âm sớm — đặc biệt quan trọng vì ảnh hưởng đến tiên lượng và lịch theo dõi.

DCDA
Hai bánh nhau, hai túi ối (Dichorionic-Diamniotic)

An toàn nhất trong các loại song thai. Đa số sinh đôi khác trứng và một phần sinh đôi cùng trứng tách sớm thuộc loại này.

MCDA
Một bánh nhau, hai túi ối (Monochorionic-Diamniotic)

Hai bé chia chung bánh nhau — nguy cơ truyền máu song thai (TTTS), thai chậm tăng trưởng chọn lọc. Cần siêu âm 2 tuần/lần từ tuần 16.

MCMA
Một bánh nhau, một túi ối (Monochorionic-Monoamniotic)

Hiếm và nguy cơ cao nhất do dây rốn có thể bện vào nhau. Theo dõi sát ở trung tâm sản khoa chuyên sâu, thường mổ chủ động ở 32–34 tuần.

Ba thai trở lên
Triplet, Quadruplet…

Nguy cơ sinh non rất cao. Phải theo dõi tại bệnh viện chuyên sâu có hồi sức sơ sinh đầy đủ.

Lịch khám và xét nghiệm — khác đơn thai như thế nào

Mọi mốc xét nghiệm cơ bản ( xem lịch chuẩn ) vẫn áp dụng, nhưng có những điểm khác:

  • Tần suất khám thai dày hơn

    Khám 2 tuần/lần từ tuần 24 trở đi với DCDA; với MCDA và MCMA có thể từ tuần 16. Quý III khám 1 tuần/lần.

  • Siêu âm tăng trưởng định kỳ

    Siêu âm 4 tuần/lần (DCDA) hoặc 2 tuần/lần (MCDA/MCMA) để theo dõi cân nặng, lượng ối từng bé, đánh giá truyền máu song thai.

  • Sàng lọc quý I điều chỉnh theo đa thai

    Double test + NT vẫn làm — kết quả nguy cơ tính riêng cho từng bé. NIPT cho song thai có giá trị nhưng độ nhạy hơi thấp hơn so với đơn thai. Hỏi bác sĩ.

  • OGTT làm sớm hơn nếu có yếu tố nguy cơ

    Nguy cơ đái tháo đường thai kỳ cao hơn ở đa thai. Nhiều bác sĩ chỉ định OGTT thêm trong quý I/II nếu có yếu tố nguy cơ. Xem chi tiết OGTT →

  • Siêu âm Doppler theo dõi sát hơn

    Đặc biệt với MCDA/MCMA — Doppler dây rốn, động mạch não giữa. Xem chi tiết Doppler →

Dinh dưỡng và tăng cân — nhu cầu cao hơn

Mang đa thai cần thêm dinh dưỡng cho cả hai (hoặc ba) bé.

  • Năng lượng: thêm ~600 kcal/ngày cho song thai (so với 340 kcal cho đơn thai trong quý II–III).
  • Đạm: ~1.5 g/kg/ngày — ưu tiên thịt nạc, cá, trứng, đậu hũ, sữa.
  • Sắt và acid folic liều cao hơn theo chỉ định bác sĩ — nguy cơ thiếu máu cao hơn rõ ở đa thai.
  • Tăng cân mục tiêu (BMI bình thường): 17–25 kg cho song thai (so với 11.5–16 kg cho đơn thai).

Biến chứng cần đặc biệt chú ý

  • Sinh non— biến chứng phổ biến nhất. ~50% song thai và >90% ba thai sinh trước 37 tuần. Theo dõi cổ tử cung qua siêu âm âm đạo trong quý II.
  • Tiền sản giật — gấp 2–3 lần so với đơn thai. Đo huyết áp tại nhà, theo dõi protein niệu.
  • Đái tháo đường thai kỳ — nguy cơ tăng. OGTT bình thường ở 24–28 tuần.
  • Truyền máu song thai (TTTS) — chỉ ở MCDA. Phát hiện qua siêu âm khác biệt nước ối và tăng trưởng giữa hai bé. Cần điều trị tại trung tâm chuyên sâu (laser dây rốn).
  • Thai chậm tăng trưởng chọn lọc (sIUGR) — một bé phát triển tốt, một bé chậm hơn ≥ 25%.
  • Băng huyết sau sinh — nguy cơ cao do tử cung căng giãn nhiều hơn.

Sinh đa thai

  • Thời điểm: DCDA thường khởi phát hoặc mổ ở 37–38 tuần; MCDA ở 36–37 tuần; MCMA ở 32–34 tuần (mổ chủ động).
  • Cách sinh: phụ thuộc ngôi thai và loại đa thai. Có thể sinh thường nếu cả hai ở ngôi đầu và DCDA. Đa số trường hợp khác cần mổ lấy thai.
  • Bệnh viện: nên sinh ở cơ sở có khoa hồi sức sơ sinh (NICU) — đặc biệt với MCDA, MCMA, ba thai.

Đọc thêm

Nguồn tham khảo

Thai Kỳ Atlas là tài liệu tham khảo dựa trên hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, WHO, ACOG và Bệnh viện Từ Dũ. Nội dung không thay thế khám, chẩn đoán hoặc chỉ định cá nhân của bác sĩ. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, hãy đến cơ sở sản khoa gần nhất.