Bỏ qua đến nội dung chính
Thai Kỳ Atlas
Tuần 15Tam cá nguyệt IIBé ~ kích thước quả táo nhỏBản nháp – chờ biên tập y khoa

Tuần 15: Cửa sổ Triple test mở (nếu chưa làm Double test)

Tuần 15 mở cửa sổ Triple test (15–20 tuần) — phương án sàng lọc thay thế nếu đã bỏ lỡ Double test. Nếu đã làm sàng lọc quý I rồi, không cần làm Triple.

Minh hoạ em bé Tam cá nguyệt II — giai đoạn early
Hình dung em bé
Bé ~ kích thước quả táo nhỏ
Mỗi tuần bé thay đổi rất nhanh; đây chỉ là cách hình dung tương đối.
Điểm nhấn tuần này
Bé có thể nuốt nước ối
Mốc khám: Triple test (sàng lọc quý II) nếu chưa làm Double testTuần 15
Chiều dài bé
~10 cm
Cân nặng bé
~70 g
Hình dung
kích thước quả táo nhỏ

Dấu hiệu cần đi khám ngay

Đọc trước. Khi có bất kỳ dấu hiệu nào dưới đây — hành động ngay.

  • Ra huyết âm đạo bất thường (đỏ tươi, máu cục, lượng nhiều)
    Đi khám trong ngày
    Đến cơ sở sản khoa gần nhất ngay. Nếu chảy máu nhiều, choáng váng — gọi cấp cứu 115.
  • Đau bụng dữ dội, đau quặn liên tục, đặc biệt kèm ra huyết
    Đi khám trong ngày
    Đi khám sản ngay trong vòng vài giờ; nghi ngờ thai ngoài tử cung, dọa sảy, nhau bong non.
  • Sốt ≥ 38.5 °C, đặc biệt kèm ớn lạnh, tiểu buốt, đau bụng
    Đi khám trong ngày
    Đi khám trong ngày để loại trừ nhiễm trùng tiết niệu, viêm màng ối, các nhiễm trùng khác.
  • Nôn không kiểm soát, không ăn uống được, sụt cân, khô môi, tiểu ít
    Đi khám trong ngày
    Đi khám để được bù dịch và đánh giá nghén nặng (hyperemesis gravidarum).
  • Huyết áp ≥ 160/110 mmHg
    Cấp cứu ngay
    Cấp cứu sản khoa ngay lập tức — đây là ngưỡng nặng.
  • Phù tay, mặt đột ngột, tăng cân nhanh > 1 kg/tuần
    Đi khám trong ngày
    Đi khám sản để đo huyết áp và xét nghiệm nước tiểu.
  • Ra nước âm đạo (rỉ ối) trước khi đủ tháng
    Đi khám trong ngày
    Đến cơ sở sản khoa ngay để đánh giá ối vỡ non/sớm.
  • Co thắt tử cung đều, tăng dần (trước 37 tuần)
    Đi khám trong ngày
    Nghi ngờ chuyển dạ sinh non — đi khám ngay.
  • Tiểu buốt, tiểu rát, tiểu đục hoặc có máu
    Gọi bác sĩ
    Liên hệ bác sĩ trong 24 giờ — nhiễm trùng tiết niệu khi mang thai cần điều trị sớm.
  • Khó thở đột ngột, đau ngực, ho ra máu
    Cấp cứu ngay
    Gọi 115 hoặc đến cấp cứu — loại trừ thuyên tắc phổi.

Bé đang phát triển thế nào

  • 1
    Bé có thể nuốt nước ối
    Tập luyện cho việc bú sau sinh và phát triển hệ tiêu hóa.
  • 2
    Hệ xương cốt hóa nhanh
    Cần đủ canxi từ chế độ ăn của mẹ.

Mẹ có thể cảm thấy gì

Đau lưng nhẹ, đau dây chằng trònThường gặp

Tử cung lớn dần kéo căng dây chằng. Thường cảm nhận ở vùng bụng dưới hoặc háng khi đổi tư thế đột ngột.

Tự chăm sóc: Đổi tư thế từ từ, tập kéo giãn nhẹ, dùng gối ôm khi ngủ nghiêng.

Đi khám khi: Đau dữ dội, đau liên tục, kèm ra huyết hoặc co thắt — đi khám ngay.

Cảm nhận thai máyThường gặp

Thường khoảng 18–22 tuần ở lần đầu mang thai (sớm hơn ở lần sau). Giai đoạn này cử động vẫn thưa, không đều.

Ợ nóng, đầy bụngThường gặp

Do progesterone làm giãn cơ vòng thực quản và tử cung lớn dần.

Tự chăm sóc: Chia nhỏ bữa, không nằm ngay sau ăn, kê cao đầu khi ngủ.

Thay đổi sắc tố daTùy người

Đường nâu giữa bụng (linea nigra), nám má có thể xuất hiện.

Chỉ số nên theo dõi

Mọi ngưỡng đều mang tính tham khảo — bác sĩ sẽ điều chỉnh theo thai kỳ của bạn.

  • Huyết áp
    mmHg
    Đặc biệt quan trọng từ sau tuần 20 để sàng lọc tiền sản giật.
    Bình thường
    Dưới 140/90 mmHg
    Ngưỡng cảnh báo
    ≥140/90 mmHg (đo lại sau nghỉ): cần khám. ≥160/110 mmHg: cấp cứu.
  • Cân nặng
    kg
    Phụ thuộc BMI trước mang thai và đơn/đa thai.
    Bình thường
    Tổng tăng cân cả thai kỳ tùy BMI trước mang thai (khoảng 11.5–16 kg với BMI bình thường).
    Ngưỡng cảnh báo
    Tăng > 1 kg/tuần đột ngột: đi khám. Sụt cân hoặc không tăng kéo dài: đi khám.
  • Nước tiểu (que thử / xét nghiệm tại cơ sở)
    Bình thường
    Không có protein, không có đường, không có nitrit.
    Ngưỡng cảnh báo
    Có protein ++ trở lên: nghi ngờ tiền sản giật.
  • Đường huyết
    mmol/L
    Áp dụng từ tuần 24–28 hoặc sớm hơn nếu có yếu tố nguy cơ.
    Bình thường
    Lúc đói < 5.1; sau ăn 1 giờ < 10.0; sau ăn 2 giờ < 8.5 (ngưỡng OGTT thai kỳ).
    Ngưỡng cảnh báo
    Vượt 1 trong 3 mốc trên trong nghiệm pháp 75g OGTT: chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ.

Lịch khám và xét nghiệm liên quan

Hiển thị các xét nghiệm đang trong cửa sổ tuần hoặc sắp tới.

  • 15–20 tuầnTriple test (sàng lọc quý II) nếu chưa làm Double testĐang trong cửa sổTheo chỉ định

    Phương án sàng lọc thay thế khi đã bỏ qua cửa sổ 11–13 tuần 6 ngày.

    Hướng dẫn chi tiết →

Ăn uống, thuốc và sinh hoạt

Nên ưu tiên
  • Bổ sung sắt + acid folic theo hướng dẫn bác sĩ (WHO khuyến cáo 30–60 mg sắt nguyên tố và 400 µg acid folic/ngày).
  • Đa dạng đạm: thịt nạc, cá, trứng, đậu hũ, sữa và chế phẩm từ sữa.
  • Rau xanh, trái cây tươi mỗi ngày; chọn loại sạch, rửa kỹ.
  • Uống đủ 2–2.5 lít nước/ngày (tăng thêm khi nóng hoặc vận động).
  • Cá béo 1–2 lần/tuần để bổ sung omega-3 (cá hồi, cá basa, cá mòi).
Tránh / hỏi bác sĩ
  • Rượu, bia, đồ uống có cồn — không có ngưỡng an toàn trong thai kỳ.
  • Thuốc lá và khói thuốc thụ động.
  • Thực phẩm sống/tái: gỏi cá, sushi cá sống, thịt tái, trứng lòng đào, sữa chưa tiệt trùng, phô mai mềm chưa tiệt trùng.
  • Cá có hàm lượng thủy ngân cao: cá kiếm, cá thu vua, cá mập.
  • Hạn chế caffeine ≤ 200 mg/ngày (~1 ly cà phê pha vừa).
  • Bất kỳ thuốc nào (kể cả không kê đơn, thực phẩm chức năng, thuốc bắc) — hỏi bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng.

Việc nên làm tuần này

  • Đi bộ nhẹ 20–30 phút mỗi ngày
    Vì sao có lợi: Cải thiện tuần hoàn, giảm phù chân, cân bằng đường huyết, ngủ ngon hơn.
  • Ngủ nghiêng trái khi bụng đã lớn
    Vì sao có lợi: Tăng máu nuôi nhau thai, giảm phù và khó thở.
  • Thiết lập một thời điểm cố định để đo huyết áp / theo dõi triệu chứng
    Vì sao có lợi: Phát hiện sớm bất thường. Hai vợ chồng có thể cùng ghi lại để bác sĩ dễ đánh giá.
  • Giữ đường liên lạc khẩn cấp với cơ sở sản khoa
    Vì sao có lợi: Khi có dấu hiệu nguy hiểm, biết đi đâu và gọi ai sẽ tiết kiệm thời gian quý báu.

Người chồng có thể giúp gì

  • Đi khám thai cùng vợ ít nhất ở các mốc lớn (sàng lọc quý I, siêu âm hình thái, OGTT, cuối thai kỳ).
    Lợi ích: Hai vợ chồng nghe và hiểu cùng một thông tin từ bác sĩ.
  • Giúp ghi chép các chỉ số (huyết áp, cân nặng, triệu chứng), chuẩn bị câu hỏi trước khi đi khám.
    Lợi ích: Giảm tải cho người mang thai, tăng độ chính xác khi trao đổi với bác sĩ.
  • Chia sẻ việc nhà: nấu ăn, dọn dẹp, mua sắm, đi đứng nặng. Tránh để vợ tiếp xúc hóa chất tẩy rửa mạnh, nhấc đồ nặng.
  • Cùng đặt tay lên bụng để cảm nhận thai máy; cùng đi học lớp tiền sản nếu có.
    Lợi ích: Tăng kết nối với bé, chuẩn bị tâm lý cho việc làm cha mẹ.

Câu hỏi thường gặp

Chưa có câu hỏi thường gặp riêng cho tuần này.

Nguồn tham khảo

Cập nhật lần cuối: 2025-01-01. Trạng thái: bản nháp.

Thai Kỳ Atlas là tài liệu tham khảo dựa trên hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, WHO, ACOG và Bệnh viện Từ Dũ. Nội dung không thay thế khám, chẩn đoán hoặc chỉ định cá nhân của bác sĩ. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, hãy đến cơ sở sản khoa gần nhất.