Bỏ qua đến nội dung chính
Thai Kỳ Atlas
Tuần 34Tam cá nguyệt IIIBé ~ kích thước trái dứaBản nháp – chờ biên tập y khoa

Tuần 34: Bé hoàn thiện hệ miễn dịch — kiểm tra ngôi thai

Đến tuần 34, đa số bé đã quay đầu xuống. Hệ miễn dịch nhận kháng thể từ mẹ qua nhau thai — quan trọng cho 6 tháng đầu sau sinh. Nếu bé vẫn ngôi mông, bác sĩ có thể tư vấn các phương pháp xoay thai từ tuần 36.

Minh hoạ em bé Tam cá nguyệt III — giai đoạn mid
Hình dung em bé
Bé ~ kích thước trái dứa
Mỗi tuần bé thay đổi rất nhanh; đây chỉ là cách hình dung tương đối.
Điểm nhấn tuần này
Phổi gần như trưởng thành
Mốc khám: Tầm soát liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) theo chỉ địnhTuần 34
Chiều dài bé
~45 cm
Cân nặng bé
~2.1 kg
Hình dung
kích thước trái dứa

Dấu hiệu cần đi khám ngay

Đọc trước. Khi có bất kỳ dấu hiệu nào dưới đây — hành động ngay.

  • Ra huyết âm đạo bất thường (đỏ tươi, máu cục, lượng nhiều)
    Đi khám trong ngày
    Đến cơ sở sản khoa gần nhất ngay. Nếu chảy máu nhiều, choáng váng — gọi cấp cứu 115.
  • Đau bụng dữ dội, đau quặn liên tục, đặc biệt kèm ra huyết
    Đi khám trong ngày
    Đi khám sản ngay trong vòng vài giờ; nghi ngờ thai ngoài tử cung, dọa sảy, nhau bong non.
  • Sốt ≥ 38.5 °C, đặc biệt kèm ớn lạnh, tiểu buốt, đau bụng
    Đi khám trong ngày
    Đi khám trong ngày để loại trừ nhiễm trùng tiết niệu, viêm màng ối, các nhiễm trùng khác.
  • Nôn không kiểm soát, không ăn uống được, sụt cân, khô môi, tiểu ít
    Đi khám trong ngày
    Đi khám để được bù dịch và đánh giá nghén nặng (hyperemesis gravidarum).
  • Đau đầu nhiều, nhìn mờ, hoa mắt, đau thượng vị (sau 20 tuần)
    Cấp cứu ngay
    Triệu chứng nghi ngờ tiền sản giật nặng. Đi khám sản hoặc cấp cứu ngay lập tức.
  • Huyết áp ≥ 140/90 mmHg đo lại sau nghỉ ngơi (sau 20 tuần)
    Đi khám trong ngày
    Đi khám trong ngày để đánh giá tăng huyết áp thai kỳ / tiền sản giật.
  • Huyết áp ≥ 160/110 mmHg
    Cấp cứu ngay
    Cấp cứu sản khoa ngay lập tức — đây là ngưỡng nặng.
  • Phù tay, mặt đột ngột, tăng cân nhanh > 1 kg/tuần
    Đi khám trong ngày
    Đi khám sản để đo huyết áp và xét nghiệm nước tiểu.
  • Ra nước âm đạo (rỉ ối) trước khi đủ tháng
    Đi khám trong ngày
    Đến cơ sở sản khoa ngay để đánh giá ối vỡ non/sớm.
  • Co thắt tử cung đều, tăng dần (trước 37 tuần)
    Đi khám trong ngày
    Nghi ngờ chuyển dạ sinh non — đi khám ngay.
  • Cử động thai giảm rõ rệt hoặc không cảm thấy bé đạp (sau 28 tuần)
    Đi khám trong ngày
    Nằm nghiêng trái, ăn nhẹ, đếm cử động trong 1 giờ. Nếu vẫn ít/không có — đi khám ngay để đo tim thai (NST).
  • Tiểu buốt, tiểu rát, tiểu đục hoặc có máu
    Gọi bác sĩ
    Liên hệ bác sĩ trong 24 giờ — nhiễm trùng tiết niệu khi mang thai cần điều trị sớm.
  • Ngứa lòng bàn tay, lòng bàn chân nhiều về đêm (quý III)
    Gọi bác sĩ
    Liên hệ bác sĩ — có thể là ứ mật thai kỳ, cần xét nghiệm acid mật.
  • Khó thở đột ngột, đau ngực, ho ra máu
    Cấp cứu ngay
    Gọi 115 hoặc đến cấp cứu — loại trừ thuyên tắc phổi.

Bé đang phát triển thế nào

  • 1
    Phổi gần như trưởng thành
    Sản xuất surfactant mạnh hơn — bé sinh ra ở giai đoạn này thường tự thở được.
  • 2
    Móng tay đã dài đến đầu ngón
    Sau sinh có thể cần cắt móng để bé không cào mặt.

Mẹ có thể cảm thấy gì

Khó thở nhẹ, mau mệtThường gặp

Tử cung lớn đẩy cơ hoành lên cao.

Tự chăm sóc: Đi chậm, ngủ kê gối cao, tránh đứng/ngồi quá lâu.

Đi khám khi: Khó thở đột ngột, đau ngực, môi tím — gọi 115 ngay.

Phù chân nhẹThường gặp

Do tích nước và tử cung chèn ép tĩnh mạch.

Tự chăm sóc: Kê chân khi nằm, đi bộ nhẹ, hạn chế đứng lâu, giảm muối.

Đi khám khi: Phù mặt, phù tay, tăng cân nhanh — đi khám trong ngày.

Cơn gò Braxton-HicksThường gặp

Co thắt tử cung không đều, không đau nhiều, thường tự hết khi nghỉ ngơi.

Đi khám khi: Cơn gò đều, tăng dần, đau nhiều, kèm ra huyết hoặc rỉ ối — đi khám ngay.

Đau lưng, đau khớp hángThường gặp

Trọng lượng bé tăng, dây chằng giãn để chuẩn bị sinh.

Tự chăm sóc: Tập yoga thai kỳ, bơi nhẹ, dùng đai đỡ bụng nếu cần.

Chỉ số nên theo dõi

Mọi ngưỡng đều mang tính tham khảo — bác sĩ sẽ điều chỉnh theo thai kỳ của bạn.

  • Huyết áp
    mmHg
    Đặc biệt quan trọng từ sau tuần 20 để sàng lọc tiền sản giật.
    Bình thường
    Dưới 140/90 mmHg
    Ngưỡng cảnh báo
    ≥140/90 mmHg (đo lại sau nghỉ): cần khám. ≥160/110 mmHg: cấp cứu.
  • Cân nặng
    kg
    Phụ thuộc BMI trước mang thai và đơn/đa thai.
    Bình thường
    Tổng tăng cân cả thai kỳ tùy BMI trước mang thai (khoảng 11.5–16 kg với BMI bình thường).
    Ngưỡng cảnh báo
    Tăng > 1 kg/tuần đột ngột: đi khám. Sụt cân hoặc không tăng kéo dài: đi khám.
  • Nước tiểu (que thử / xét nghiệm tại cơ sở)
    Bình thường
    Không có protein, không có đường, không có nitrit.
    Ngưỡng cảnh báo
    Có protein ++ trở lên: nghi ngờ tiền sản giật.
  • Đường huyết
    mmol/L
    Áp dụng từ tuần 24–28 hoặc sớm hơn nếu có yếu tố nguy cơ.
    Bình thường
    Lúc đói < 5.1; sau ăn 1 giờ < 10.0; sau ăn 2 giờ < 8.5 (ngưỡng OGTT thai kỳ).
    Ngưỡng cảnh báo
    Vượt 1 trong 3 mốc trên trong nghiệm pháp 75g OGTT: chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ.
  • Cử động thai
    lần/giờ
    Áp dụng từ tuần 28 trở đi.
    Bình thường
    Đếm 1–2 giờ sau bữa ăn, tư thế nằm nghiêng trái. Đa số thấy ≥ 4 lần/giờ.
    Ngưỡng cảnh báo
    Giảm rõ rệt so với mọi ngày, hoặc < 4 lần/giờ sau khi ăn và nghỉ — đi khám ngay.

Lịch khám và xét nghiệm liên quan

Hiển thị các xét nghiệm đang trong cửa sổ tuần hoặc sắp tới.

  • 35–37 tuầnTầm soát liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) theo chỉ địnhTheo chỉ định

    Phát hiện vi khuẩn GBS để dự phòng kháng sinh trong chuyển dạ, giảm nguy cơ nhiễm trùng cho bé.

    Hướng dẫn chi tiết →
  • 36–40 tuầnKhám thai và Non-stress test (NST) định kỳ

    Theo dõi sát mẹ và bé, đánh giá cử động thai và tim thai, chuẩn bị kế hoạch sinh.

    Hướng dẫn chi tiết →

Ăn uống, thuốc và sinh hoạt

Nên ưu tiên
  • Bổ sung sắt + acid folic theo hướng dẫn bác sĩ (WHO khuyến cáo 30–60 mg sắt nguyên tố và 400 µg acid folic/ngày).
  • Đa dạng đạm: thịt nạc, cá, trứng, đậu hũ, sữa và chế phẩm từ sữa.
  • Rau xanh, trái cây tươi mỗi ngày; chọn loại sạch, rửa kỹ.
  • Uống đủ 2–2.5 lít nước/ngày (tăng thêm khi nóng hoặc vận động).
  • Cá béo 1–2 lần/tuần để bổ sung omega-3 (cá hồi, cá basa, cá mòi).
Tránh / hỏi bác sĩ
  • Rượu, bia, đồ uống có cồn — không có ngưỡng an toàn trong thai kỳ.
  • Thuốc lá và khói thuốc thụ động.
  • Thực phẩm sống/tái: gỏi cá, sushi cá sống, thịt tái, trứng lòng đào, sữa chưa tiệt trùng, phô mai mềm chưa tiệt trùng.
  • Cá có hàm lượng thủy ngân cao: cá kiếm, cá thu vua, cá mập.
  • Hạn chế caffeine ≤ 200 mg/ngày (~1 ly cà phê pha vừa).
  • Bất kỳ thuốc nào (kể cả không kê đơn, thực phẩm chức năng, thuốc bắc) — hỏi bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng.
  • Tránh nằm ngửa thời gian dài; ưu tiên nằm nghiêng trái.

Việc nên làm tuần này

  • Đi bộ nhẹ 20–30 phút mỗi ngày
    Vì sao có lợi: Cải thiện tuần hoàn, giảm phù chân, cân bằng đường huyết, ngủ ngon hơn.
  • Ngủ nghiêng trái khi bụng đã lớn
    Vì sao có lợi: Tăng máu nuôi nhau thai, giảm phù và khó thở.
  • Thiết lập một thời điểm cố định để đo huyết áp / theo dõi triệu chứng
    Vì sao có lợi: Phát hiện sớm bất thường. Hai vợ chồng có thể cùng ghi lại để bác sĩ dễ đánh giá.
  • Giữ đường liên lạc khẩn cấp với cơ sở sản khoa
    Vì sao có lợi: Khi có dấu hiệu nguy hiểm, biết đi đâu và gọi ai sẽ tiết kiệm thời gian quý báu.
  • Chuẩn bị túi đi sinh và kế hoạch sinh từ tuần 36
    Vì sao có lợi: Giảm bối rối khi chuyển dạ bất ngờ, đặc biệt vào ban đêm.

Người chồng có thể giúp gì

  • Đi khám thai cùng vợ ít nhất ở các mốc lớn (sàng lọc quý I, siêu âm hình thái, OGTT, cuối thai kỳ).
    Lợi ích: Hai vợ chồng nghe và hiểu cùng một thông tin từ bác sĩ.
  • Giúp ghi chép các chỉ số (huyết áp, cân nặng, triệu chứng), chuẩn bị câu hỏi trước khi đi khám.
    Lợi ích: Giảm tải cho người mang thai, tăng độ chính xác khi trao đổi với bác sĩ.
  • Chia sẻ việc nhà: nấu ăn, dọn dẹp, mua sắm, đi đứng nặng. Tránh để vợ tiếp xúc hóa chất tẩy rửa mạnh, nhấc đồ nặng.
  • Học cách nhận biết dấu hiệu chuyển dạ thật vs giả, đường đi đến bệnh viện, số điện thoại cấp cứu, chuẩn bị túi đi sinh.
    Lợi ích: Khi cuộc chuyển dạ xảy ra, người chồng là người ra quyết định và hành động nhanh nhất.

Câu hỏi thường gặp

Chưa có câu hỏi thường gặp riêng cho tuần này.

Nguồn tham khảo

Cập nhật lần cuối: 2025-01-01. Trạng thái: bản nháp.

Thai Kỳ Atlas là tài liệu tham khảo dựa trên hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, WHO, ACOG và Bệnh viện Từ Dũ. Nội dung không thay thế khám, chẩn đoán hoặc chỉ định cá nhân của bác sĩ. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, hãy đến cơ sở sản khoa gần nhất.