Tuần 24: Bé đạt ngưỡng có thể nuôi sống — chuẩn bị tầm soát đái tháo đường thai kỳ
Tuần 24 là cột mốc “khả năng sống” (viability) — bé đạt khoảng 600 g và phổi đã bắt đầu sản xuất surfactant. Đây cũng là thời điểm chuẩn bị cho nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT) trong cửa sổ 24–28 tuần.
Dấu hiệu cần đi khám ngay
Đọc trước. Khi có bất kỳ dấu hiệu nào dưới đây — hành động ngay.
- Ra huyết âm đạo bất thường (đỏ tươi, máu cục, lượng nhiều)Đi khám trong ngàyĐến cơ sở sản khoa gần nhất ngay. Nếu chảy máu nhiều, choáng váng — gọi cấp cứu 115.
- Đau bụng dữ dội, đau quặn liên tục, đặc biệt kèm ra huyếtĐi khám trong ngàyĐi khám sản ngay trong vòng vài giờ; nghi ngờ thai ngoài tử cung, dọa sảy, nhau bong non.
- Sốt ≥ 38.5 °C, đặc biệt kèm ớn lạnh, tiểu buốt, đau bụngĐi khám trong ngàyĐi khám trong ngày để loại trừ nhiễm trùng tiết niệu, viêm màng ối, các nhiễm trùng khác.
- Nôn không kiểm soát, không ăn uống được, sụt cân, khô môi, tiểu ítĐi khám trong ngàyĐi khám để được bù dịch và đánh giá nghén nặng (hyperemesis gravidarum).
- Đau đầu nhiều, nhìn mờ, hoa mắt, đau thượng vị (sau 20 tuần)Cấp cứu ngayTriệu chứng nghi ngờ tiền sản giật nặng. Đi khám sản hoặc cấp cứu ngay lập tức.
- Huyết áp ≥ 140/90 mmHg đo lại sau nghỉ ngơi (sau 20 tuần)Đi khám trong ngàyĐi khám trong ngày để đánh giá tăng huyết áp thai kỳ / tiền sản giật.
- Huyết áp ≥ 160/110 mmHgCấp cứu ngayCấp cứu sản khoa ngay lập tức — đây là ngưỡng nặng.
- Phù tay, mặt đột ngột, tăng cân nhanh > 1 kg/tuầnĐi khám trong ngàyĐi khám sản để đo huyết áp và xét nghiệm nước tiểu.
- Ra nước âm đạo (rỉ ối) trước khi đủ thángĐi khám trong ngàyĐến cơ sở sản khoa ngay để đánh giá ối vỡ non/sớm.
- Co thắt tử cung đều, tăng dần (trước 37 tuần)Đi khám trong ngàyNghi ngờ chuyển dạ sinh non — đi khám ngay.
- Tiểu buốt, tiểu rát, tiểu đục hoặc có máuGọi bác sĩLiên hệ bác sĩ trong 24 giờ — nhiễm trùng tiết niệu khi mang thai cần điều trị sớm.
- Khó thở đột ngột, đau ngực, ho ra máuCấp cứu ngayGọi 115 hoặc đến cấp cứu — loại trừ thuyên tắc phổi.
Bé đang phát triển thế nào
- 1Phổi bắt đầu sản xuất surfactantSurfactant giúp phổi không xẹp khi thở — yếu tố quyết định khả năng tự thở nếu bé sinh non.
- 2Khuôn mặt rõ nétLông mi, lông mày đã có. Bé có thể nghe được giọng nói của mẹ và bố.
Mẹ có thể cảm thấy gì
Bé có chu kỳ ngủ–thức rõ. Mẹ có thể nhận ra giờ giấc bé hoạt động.
Bụng đã to rõ, mặc đồ thai sản thoải mái hơn.
Tăng thể tích máu và estrogen làm niêm mạc mũi sung huyết.
Tự chăm sóc: Dùng nước muối sinh lý xịt/nhỏ mũi, máy phun sương trong phòng ngủ.
Da bụng, đùi, ngực có thể xuất hiện vết rạn hồng/đỏ — di truyền là yếu tố chính.
Tự chăm sóc: Dưỡng ẩm da bằng dầu/kem (Bio-Oil, dầu dừa, vaseline). Hạn chế tăng cân quá nhanh.
Chỉ số nên theo dõi
Mọi ngưỡng đều mang tính tham khảo — bác sĩ sẽ điều chỉnh theo thai kỳ của bạn.
- Huyết ápmmHgĐặc biệt quan trọng từ sau tuần 20 để sàng lọc tiền sản giật.
- Bình thường
- Dưới 140/90 mmHg
- Ngưỡng cảnh báo
- ≥140/90 mmHg (đo lại sau nghỉ): cần khám. ≥160/110 mmHg: cấp cứu.
- Cân nặngkgPhụ thuộc BMI trước mang thai và đơn/đa thai.
- Bình thường
- Tổng tăng cân cả thai kỳ tùy BMI trước mang thai (khoảng 11.5–16 kg với BMI bình thường).
- Ngưỡng cảnh báo
- Tăng > 1 kg/tuần đột ngột: đi khám. Sụt cân hoặc không tăng kéo dài: đi khám.
- Nước tiểu (que thử / xét nghiệm tại cơ sở)—
- Bình thường
- Không có protein, không có đường, không có nitrit.
- Ngưỡng cảnh báo
- Có protein ++ trở lên: nghi ngờ tiền sản giật.
- Đường huyếtmmol/LÁp dụng từ tuần 24–28 hoặc sớm hơn nếu có yếu tố nguy cơ.
- Bình thường
- Lúc đói < 5.1; sau ăn 1 giờ < 10.0; sau ăn 2 giờ < 8.5 (ngưỡng OGTT thai kỳ).
- Ngưỡng cảnh báo
- Vượt 1 trong 3 mốc trên trong nghiệm pháp 75g OGTT: chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ.
| Chỉ số | Bình thường / kỳ vọng | Ngưỡng cảnh báo |
|---|---|---|
Huyết áp mmHg Đặc biệt quan trọng từ sau tuần 20 để sàng lọc tiền sản giật. | Dưới 140/90 mmHg | ≥140/90 mmHg (đo lại sau nghỉ): cần khám. ≥160/110 mmHg: cấp cứu. |
Cân nặng kg Phụ thuộc BMI trước mang thai và đơn/đa thai. | Tổng tăng cân cả thai kỳ tùy BMI trước mang thai (khoảng 11.5–16 kg với BMI bình thường). | Tăng > 1 kg/tuần đột ngột: đi khám. Sụt cân hoặc không tăng kéo dài: đi khám. |
Nước tiểu (que thử / xét nghiệm tại cơ sở) — | Không có protein, không có đường, không có nitrit. | Có protein ++ trở lên: nghi ngờ tiền sản giật. |
Đường huyết mmol/L Áp dụng từ tuần 24–28 hoặc sớm hơn nếu có yếu tố nguy cơ. | Lúc đói < 5.1; sau ăn 1 giờ < 10.0; sau ăn 2 giờ < 8.5 (ngưỡng OGTT thai kỳ). | Vượt 1 trong 3 mốc trên trong nghiệm pháp 75g OGTT: chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ. |
Lịch khám và xét nghiệm liên quan
Hiển thị các xét nghiệm đang trong cửa sổ tuần hoặc sắp tới.
- 20–24 tuầnSiêu âm hình thái học (siêu âm 4D)Đang trong cửa sổ
Khảo sát chi tiết hình thái thai nhi để phát hiện sớm các bất thường lớn về cấu trúc.
Hướng dẫn chi tiết → - 24–28 tuầnNghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT) — tầm soát đái tháo đường thai kỳĐang trong cửa sổ
Phát hiện đái tháo đường thai kỳ để kiểm soát đường huyết, giảm biến chứng cho mẹ và bé.
Hướng dẫn chi tiết → - 20–32 tuầnTiêm phòng uốn ván (VAT) theo phác đồĐang trong cửa sổ
Phòng uốn ván sơ sinh. Lịch tiêm cụ thể tùy số mũi đã có trước đó — hỏi cơ sở y tế.
Hướng dẫn chi tiết →
Ăn uống, thuốc và sinh hoạt
- ✓Bổ sung sắt + acid folic theo hướng dẫn bác sĩ (WHO khuyến cáo 30–60 mg sắt nguyên tố và 400 µg acid folic/ngày).
- ✓Đa dạng đạm: thịt nạc, cá, trứng, đậu hũ, sữa và chế phẩm từ sữa.
- ✓Rau xanh, trái cây tươi mỗi ngày; chọn loại sạch, rửa kỹ.
- ✓Uống đủ 2–2.5 lít nước/ngày (tăng thêm khi nóng hoặc vận động).
- ✓Cá béo 1–2 lần/tuần để bổ sung omega-3 (cá hồi, cá basa, cá mòi).
- ⚠Rượu, bia, đồ uống có cồn — không có ngưỡng an toàn trong thai kỳ.
- ⚠Thuốc lá và khói thuốc thụ động.
- ⚠Thực phẩm sống/tái: gỏi cá, sushi cá sống, thịt tái, trứng lòng đào, sữa chưa tiệt trùng, phô mai mềm chưa tiệt trùng.
- ⚠Cá có hàm lượng thủy ngân cao: cá kiếm, cá thu vua, cá mập.
- ⚠Hạn chế caffeine ≤ 200 mg/ngày (~1 ly cà phê pha vừa).
- ⚠Bất kỳ thuốc nào (kể cả không kê đơn, thực phẩm chức năng, thuốc bắc) — hỏi bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng.
Việc nên làm tuần này
- Đi bộ nhẹ 20–30 phút mỗi ngàyVì sao có lợi: Cải thiện tuần hoàn, giảm phù chân, cân bằng đường huyết, ngủ ngon hơn.
- Ngủ nghiêng trái khi bụng đã lớnVì sao có lợi: Tăng máu nuôi nhau thai, giảm phù và khó thở.
- Thiết lập một thời điểm cố định để đo huyết áp / theo dõi triệu chứngVì sao có lợi: Phát hiện sớm bất thường. Hai vợ chồng có thể cùng ghi lại để bác sĩ dễ đánh giá.
- Giữ đường liên lạc khẩn cấp với cơ sở sản khoaVì sao có lợi: Khi có dấu hiệu nguy hiểm, biết đi đâu và gọi ai sẽ tiết kiệm thời gian quý báu.
Người chồng có thể giúp gì
- Cùng đi nghiệm pháp dung nạp glucose 75g — vợ phải uống dung dịch đường, lấy máu 3 lần và chờ 2 giờ trong tình trạng đói. Có người đồng hành sẽ dễ chịu hơn rất nhiều.Lợi ích: Phát hiện sớm đái tháo đường thai kỳ giúp kiểm soát đường huyết và giảm biến chứng cho bé.
Câu hỏi thường gặp
Chưa có câu hỏi thường gặp riêng cho tuần này.
Nguồn tham khảo
- Bộ Y tế Việt NamHướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản (2016) · 2016
- Bệnh viện Từ DũLịch khám thai theo từng giai đoạn
- WHOWHO recommendations on antenatal care for a positive pregnancy experience (2016) · 2016
Cập nhật lần cuối: 2025-01-01. Trạng thái: bản nháp.