Bỏ qua đến nội dung chính
Thai Kỳ Atlas
Tuần 10Tam cá nguyệt IBé ~ kích thước quả dâu tâyBản nháp – chờ biên tập y khoa

Tuần 10: Cuối giai đoạn phôi — chuyển sang giai đoạn thai

Tuần 10 đánh dấu kết thúc giai đoạn phôi (embryo) và bắt đầu giai đoạn thai (fetus). Hình thái cơ bản đã hoàn chỉnh; từ giờ chủ yếu là tăng kích thước và hoàn thiện chức năng. Đây cũng là thời điểm có thể làm xét nghiệm NIPT (nếu chọn).

Minh hoạ em bé Tam cá nguyệt I — giai đoạn late
Hình dung em bé
Bé ~ kích thước quả dâu tây
Mỗi tuần bé thay đổi rất nhanh; đây chỉ là cách hình dung tương đối.
Điểm nhấn tuần này
Tất cả các cơ quan chính đã hình thành
Mốc khám: Khám thai lần đầu, xác nhận thai và tính tuổi thaiTuần 10
Chiều dài bé
~3 cm
Cân nặng bé
~4 g
Hình dung
kích thước quả dâu tây

Dấu hiệu cần đi khám ngay

Đọc trước. Khi có bất kỳ dấu hiệu nào dưới đây — hành động ngay.

  • Ra huyết âm đạo bất thường (đỏ tươi, máu cục, lượng nhiều)
    Đi khám trong ngày
    Đến cơ sở sản khoa gần nhất ngay. Nếu chảy máu nhiều, choáng váng — gọi cấp cứu 115.
  • Đau bụng dữ dội, đau quặn liên tục, đặc biệt kèm ra huyết
    Đi khám trong ngày
    Đi khám sản ngay trong vòng vài giờ; nghi ngờ thai ngoài tử cung, dọa sảy, nhau bong non.
  • Sốt ≥ 38.5 °C, đặc biệt kèm ớn lạnh, tiểu buốt, đau bụng
    Đi khám trong ngày
    Đi khám trong ngày để loại trừ nhiễm trùng tiết niệu, viêm màng ối, các nhiễm trùng khác.
  • Nôn không kiểm soát, không ăn uống được, sụt cân, khô môi, tiểu ít
    Đi khám trong ngày
    Đi khám để được bù dịch và đánh giá nghén nặng (hyperemesis gravidarum).
  • Huyết áp ≥ 160/110 mmHg
    Cấp cứu ngay
    Cấp cứu sản khoa ngay lập tức — đây là ngưỡng nặng.
  • Phù tay, mặt đột ngột, tăng cân nhanh > 1 kg/tuần
    Đi khám trong ngày
    Đi khám sản để đo huyết áp và xét nghiệm nước tiểu.
  • Ra nước âm đạo (rỉ ối) trước khi đủ tháng
    Đi khám trong ngày
    Đến cơ sở sản khoa ngay để đánh giá ối vỡ non/sớm.
  • Co thắt tử cung đều, tăng dần (trước 37 tuần)
    Đi khám trong ngày
    Nghi ngờ chuyển dạ sinh non — đi khám ngay.
  • Tiểu buốt, tiểu rát, tiểu đục hoặc có máu
    Gọi bác sĩ
    Liên hệ bác sĩ trong 24 giờ — nhiễm trùng tiết niệu khi mang thai cần điều trị sớm.
  • Khó thở đột ngột, đau ngực, ho ra máu
    Cấp cứu ngay
    Gọi 115 hoặc đến cấp cứu — loại trừ thuyên tắc phổi.

Bé đang phát triển thế nào

  • 1
    Tất cả các cơ quan chính đã hình thành
    Tay, chân, đầu, các ngón đã đầy đủ. Móng tay/móng chân bắt đầu phát triển.
  • 2
    Có thể làm NIPT từ tuần này
    NIPT (xét nghiệm DNA tự do thai trong máu mẹ) có thể thực hiện từ 10 tuần để sàng lọc T21/T18/T13 với độ chính xác cao hơn Double test.

Mẹ có thể cảm thấy gì

Buồn nôn, nôn nghénThường gặp

Thường bắt đầu trước tuần 9, đa số giảm dần vào khoảng tuần 14. Có thể nặng hơn vào sáng sớm hoặc khi đói.

Tự chăm sóc: Ăn thành nhiều bữa nhỏ, để sẵn bánh nhạt cạnh giường, uống nước gừng/chanh ấm, tránh mùi gây buồn nôn.

Đi khám khi: Nôn nhiều, không ăn uống được, sụt cân, tiểu ít, chóng mặt — đi khám.

Mệt mỏi, buồn ngủThường gặp

Do nồng độ progesterone tăng. Thường cải thiện sau quý I.

Tự chăm sóc: Ngủ đủ 7–9 giờ, ngủ trưa ngắn, vận động nhẹ buổi sáng.

Căng tức ngựcThường gặp

Ngực thường to, đau và nhạy cảm hơn. Quầng vú có thể sẫm màu.

Tự chăm sóc: Mặc áo lót thai sản nâng đỡ, tránh áo có gọng cứng.

Đi tiểu nhiều lầnThường gặp

Tử cung lớn dần đè lên bàng quang, kèm thay đổi nội tiết.

Đi khám khi: Tiểu buốt, rát, đục, có máu — đi khám trong 24h.

Chỉ số nên theo dõi

Mọi ngưỡng đều mang tính tham khảo — bác sĩ sẽ điều chỉnh theo thai kỳ của bạn.

  • Huyết áp
    mmHg
    Đặc biệt quan trọng từ sau tuần 20 để sàng lọc tiền sản giật.
    Bình thường
    Dưới 140/90 mmHg
    Ngưỡng cảnh báo
    ≥140/90 mmHg (đo lại sau nghỉ): cần khám. ≥160/110 mmHg: cấp cứu.
  • Cân nặng
    kg
    Phụ thuộc BMI trước mang thai và đơn/đa thai.
    Bình thường
    Tổng tăng cân cả thai kỳ tùy BMI trước mang thai (khoảng 11.5–16 kg với BMI bình thường).
    Ngưỡng cảnh báo
    Tăng > 1 kg/tuần đột ngột: đi khám. Sụt cân hoặc không tăng kéo dài: đi khám.
  • Nước tiểu (que thử / xét nghiệm tại cơ sở)
    Bình thường
    Không có protein, không có đường, không có nitrit.
    Ngưỡng cảnh báo
    Có protein ++ trở lên: nghi ngờ tiền sản giật.

Lịch khám và xét nghiệm liên quan

Hiển thị các xét nghiệm đang trong cửa sổ tuần hoặc sắp tới.

  • 6–10 tuầnKhám thai lần đầu, xác nhận thai và tính tuổi thaiĐang trong cửa sổ

    Xác nhận có thai trong tử cung, đếm số phôi/thai, tính tuổi thai và ngày dự sinh, đánh giá yếu tố nguy cơ ban đầu.

  • 11–13 tuầnSàng lọc quý I (Double test, đo độ mờ da gáy - NT)

    Sàng lọc nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể (T21, T18, T13). Đây là cửa sổ tốt nhất để siêu âm đo NT và xét nghiệm sinh hóa quý I.

    Hướng dẫn chi tiết →

Ăn uống, thuốc và sinh hoạt

Nên ưu tiên
  • Acid folic ≥ 400 µg/ngày, bắt đầu từ trước khi có thai và trong suốt quý I để giảm dị tật ống thần kinh.
  • Bổ sung sắt + acid folic theo hướng dẫn bác sĩ (WHO khuyến cáo 30–60 mg sắt nguyên tố và 400 µg acid folic/ngày).
  • Đa dạng đạm: thịt nạc, cá, trứng, đậu hũ, sữa và chế phẩm từ sữa.
  • Rau xanh, trái cây tươi mỗi ngày; chọn loại sạch, rửa kỹ.
  • Uống đủ 2–2.5 lít nước/ngày (tăng thêm khi nóng hoặc vận động).
  • Cá béo 1–2 lần/tuần để bổ sung omega-3 (cá hồi, cá basa, cá mòi).
Tránh / hỏi bác sĩ
  • Rượu, bia, đồ uống có cồn — không có ngưỡng an toàn trong thai kỳ.
  • Thuốc lá và khói thuốc thụ động.
  • Thực phẩm sống/tái: gỏi cá, sushi cá sống, thịt tái, trứng lòng đào, sữa chưa tiệt trùng, phô mai mềm chưa tiệt trùng.
  • Cá có hàm lượng thủy ngân cao: cá kiếm, cá thu vua, cá mập.
  • Hạn chế caffeine ≤ 200 mg/ngày (~1 ly cà phê pha vừa).
  • Bất kỳ thuốc nào (kể cả không kê đơn, thực phẩm chức năng, thuốc bắc) — hỏi bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng.

Việc nên làm tuần này

  • Đi bộ nhẹ 20–30 phút mỗi ngày
    Vì sao có lợi: Cải thiện tuần hoàn, giảm phù chân, cân bằng đường huyết, ngủ ngon hơn.
  • Ngủ nghiêng trái khi bụng đã lớn
    Vì sao có lợi: Tăng máu nuôi nhau thai, giảm phù và khó thở.
  • Thiết lập một thời điểm cố định để đo huyết áp / theo dõi triệu chứng
    Vì sao có lợi: Phát hiện sớm bất thường. Hai vợ chồng có thể cùng ghi lại để bác sĩ dễ đánh giá.
  • Giữ đường liên lạc khẩn cấp với cơ sở sản khoa
    Vì sao có lợi: Khi có dấu hiệu nguy hiểm, biết đi đâu và gọi ai sẽ tiết kiệm thời gian quý báu.

Người chồng có thể giúp gì

  • Đi khám thai cùng vợ ít nhất ở các mốc lớn (sàng lọc quý I, siêu âm hình thái, OGTT, cuối thai kỳ).
    Lợi ích: Hai vợ chồng nghe và hiểu cùng một thông tin từ bác sĩ.
  • Giúp ghi chép các chỉ số (huyết áp, cân nặng, triệu chứng), chuẩn bị câu hỏi trước khi đi khám.
    Lợi ích: Giảm tải cho người mang thai, tăng độ chính xác khi trao đổi với bác sĩ.
  • Chia sẻ việc nhà: nấu ăn, dọn dẹp, mua sắm, đi đứng nặng. Tránh để vợ tiếp xúc hóa chất tẩy rửa mạnh, nhấc đồ nặng.
  • Khi vợ nghén nặng: chuẩn bị bữa nhỏ, để bánh nhạt cạnh giường, hỗ trợ nhắc uống nước, nhận biết khi cần đưa đi khám.
    Lợi ích: Giảm khó chịu của nghén và phát hiện sớm nghén nặng cần can thiệp.

Câu hỏi thường gặp

NIPT vs Double test, nên chọn cái nào?
NIPT có độ chính xác cao hơn cho T21/T18/T13 nhưng chi phí cao hơn và không thay thế hoàn toàn siêu âm NT (vẫn cần đo độ mờ da gáy 11–13w6d để khảo sát hình thái sớm). Bác sĩ sẽ tư vấn dựa trên nguy cơ và điều kiện của bạn.

Nguồn tham khảo

Cập nhật lần cuối: 2025-01-01. Trạng thái: bản nháp.

Thai Kỳ Atlas là tài liệu tham khảo dựa trên hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, WHO, ACOG và Bệnh viện Từ Dũ. Nội dung không thay thế khám, chẩn đoán hoặc chỉ định cá nhân của bác sĩ. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, hãy đến cơ sở sản khoa gần nhất.